Ống nhôm 1100 Giới thiệu chi tiết
Dịch vụ khách hàng đang trực tuyến. Vào mục trò chuyện để nhận báo giá mới nhất.
Cổ phiếu giao ngay
Tùy chỉnh
Bán trực tiếp từ nhà máy
Giao hàng trong 7 ngày
Giới thiệu chi tiết ống nhôm 1100
Ống nhôm 1100 dùng để chỉ một loại ống nhôm cụ thể được làm từ hợp kim nhôm 1100. Số 1100 tương ứng với thành phần hợp kim, cho biết nhôm chủ yếu bao gồm 99% nhôm nguyên chất với một lượng nhỏ các nguyên tố khác. Hợp kim này là một phần của dòng nhôm nguyên chất thương mại và được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, tính dẫn nhiệt cao và khả năng gia công tốt.
|
Tên |
Giới thiệu chi tiết ống nhôm 1100 | ||
|
Vật liệu |
Hợp kim nhôm |
||
|
nóng nảy |
T3~T8 |
||
|
|
1. Chiều dài: 3/ 4,5/ 5,8/ 6m |
Tất cả tùy chỉnh |
|
|
2. Độ dày: 0.3mm-3mm |
|||
|
3. Hình dạng: Tròn/ Vuông/ Bầu dục |
|||
|
4. Màu sắc: Bạc/ Vàng/ Đen/ Vân gỗ/ Champagne |
|||
|
5. Loại: Theo thị trường hoặc đề xuất của bạn |
|||
|
xử lý bề mặt |
Đánh bóng, Anodizing oxy hóa, Sơn tĩnh điện, Điện di |
||
|
Ứng dụng |
Bảo vệ & Trang trí các cạnh của gạch, đá cẩm thạch, bảng UV, kính, v.v. |
||
Dưới đây là mô tả chi tiết hơn về ống nhôm 1100:
1,Thành phần hợp kim: Nhôm 1100 là hợp kim nhôm nguyên chất thương mại, có nghĩa là nó được cấu tạo gần như hoàn toàn bằng nhôm. Nó có hàm lượng nhôm tối thiểu là 99 phần trăm, với một lượng nhỏ các nguyên tố khác. Các tạp chất phổ biến nhất trong nhôm 1100 bao gồm đồng (0,05-0,20 phần trăm), sắt (0,50-0,90 phần trăm), silicon (tối đa 0,95 phần trăm) và những người khác với số lượng dấu vết.
2, Chống ăn mòn: Nhôm 1100 thể hiện khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, làm cho nó phù hợp với nhiều môi trường khác nhau. Nó đặc biệt chống lại sự ăn mòn của khí quyển, làm cho nó hữu ích cho các ứng dụng ngoài trời. Tuy nhiên, nó không chống ăn mòn như một số hợp kim nhôm khác, chẳng hạn như 3003 hoặc 5052.
3, Khả năng định dạng: Nhôm 1100 có khả năng định dạng cao, cho phép nó dễ dàng định hình và tạo thành các cấu trúc khác nhau. Nó có các đặc tính gia công nguội tốt, làm cho nó phù hợp với các quy trình như uốn, cán và kéo sâu. Khả năng định dạng này làm cho ống nhôm 1100 trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng.
4, Tính dẫn nhiệt và điện: Nhôm 1100 có tính dẫn nhiệt và điện tuyệt vời. Nó dẫn nhiệt và điện hiệu quả, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi những đặc tính này. Nó thường được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt, ống có vây, dây dẫn điện và các ứng dụng tương tự khác.
5, Trọng lượng nhẹ: Nhôm, bao gồm hợp kim 1100, được biết đến với tính chất nhẹ. So với các kim loại khác, chẳng hạn như thép, nhôm có mật độ thấp hơn đáng kể. Đặc tính này làm cho ống nhôm 1100 trở nên thuận lợi trong các ứng dụng ưu tiên giảm trọng lượng, chẳng hạn như ngành hàng không vũ trụ và ô tô.




Chú phổ biến: Giới thiệu chi tiết về ống nhôm 1100, nhà sản xuất giới thiệu chi tiết về ống nhôm 1100 của Trung Quốc
Tiếp theo
So sánh ống nhôm 1050Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu








